tip off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
- Cung cấp thông tin mật hoặc cảnh báo trước cho ai đó, thường về một hành vi phạm tội hoặc sự kiện bất ngờ. Hành động này thường mang tính bí mật, nhằm giúp người nhận thông tin lợi thế hoặc chuẩn bị ứng phó.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã báo tin mật cho cảnh sát về âm mưu khủng bố.)
  • (Nhà báo đã được một nguồn tin giấu tên báo trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tip someone off to something": cảnh báo ai đó về một điều đó cụ thể.
    • The insider tipped the authorities off to the illegal trading scheme. (Người trong cuộc đã báo cho chính quyền về kế hoạch giao dịch bất hợp pháp.)
  • "to tip off the public": cảnh báo công chúng.
    • The government tipped off the public about the impending storm. (Chính phủ đã cảnh báo công chúng về cơn bão sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Tip-off (danh từ): thông tin mật hoặc lời cảnh báo.
    • The police acted on a tip-off and arrested the suspect. (Cảnh sát đã hành động dựa trên một tin báo mật bắt giữ nghi phạm.)
  • Tip (động từ): có thể dùng riêng lẻ với nghĩa "cung cấp thông tin", nhưng "tip off" nhấn mạnh tính cảnh báo trước.
    • He tipped the police about the robbery. (Anh ta đã báo cho cảnh sát về vụ cướp.)
Từ đồng nghĩa
  • Warn: cảnh báo.
    • She warned her friend about the danger. ( ấy đã cảnh báo bạn mình về nguy hiểm.)
  • Inform: thông báo.
    • The insider informed the police of the plan. (Người trong cuộc đã thông báo cho cảnh sát về kế hoạch.)
  • Alert: báo động.
    • The security guard alerted the manager. (Nhân viên bảo vệ đã báo động cho quản lý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tip off about: báo tin về.
    • Someone tipped off the media about the scandal. (Ai đó đã báo tin cho giới truyền thông về vụ bê bối.)
  • Tip off to: cảnh báo đến.
    • The informant tipped off the FBI to the drug ring. (Người cung cấp tin đã báo cho FBI về đường dây ma túy.)
Thành ngữ liên quan
  • Tip the wink (Anh-Anh, thân mật): bí mật cảnh báo hoặc thông báo cho ai đó.
    • He tipped the wink to his colleague about the surprise inspection. (Anh ta đã bí mật báo cho đồng nghiệp về cuộc thanh tra bất ngờ.)